幽探

yōu tàn u tham

Hán Việt: u tham · Pinyin: yōu tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓探求幽胜之境; 深入寻求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓探求幽胜之境。 2.深入寻求。