幽搜 yōu sōu · u sưu Hán Việt: u sưu · Pinyin: yōu sōu Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 搜 (sưu)Pinyinyōu sōuHán Việtu sưuCấu tạo幽 + 搜 · u + sưu nghĩa thành phần: u + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓探寻山水胜景。Tân Hoa Tự Điển 1.谓探寻山水胜景。