幽操

yōu cāo u thao

Hán Việt: u thao · Pinyin: yōu cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐逸不仕的操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐逸不仕的操守。