幽放

yōu fàng u phóng

Hán Việt: u phóng · Pinyin: yōu fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽禁放逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽禁放逐。