幽敞

yōu chǎng u sưởng

Hán Việt: u sưởng · Pinyin: yōu chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (sưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽靜寬敞。元.翁森〈四時讀書樂〉:「新竹壓檐桑四圍,小齋幽敞明朱曦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽静宽敞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽静宽敞。