幽散

yōu sàn u tán

Hán Việt: u tán · Pinyin: yōu sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐约地消失或消散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐约地消失或消散。