幽文 yōu wén · u văn Hán Việt: u văn · Pinyin: yōu wén Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 文 (văn)Pinyinyōu wénHán Việtu vănCấu tạo幽 + 文 · u + văn nghĩa thành phần: u + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐微玄奥的文辞; 墓碑铭文。Tân Hoa Tự Điển 1.隐微玄奥的文辞。 2.墓碑铭文。