幽昏 yōu hūn · u hôn Hán Việt: u hôn · Pinyin: yōu hūn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 昏 (hôn)Pinyinyōu hūnHán Việtu hônCấu tạo幽 + 昏 · u + hôn nghĩa thành phần: u + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"幽昬"﹑"幽?"。暗昧不明。 2.见"幽婚"。