幽星 yōu xīng · u tinh Hán Việt: u tinh · Pinyin: yōu xīng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 星 (tinh)Pinyinyōu xīngHán Việtu tinhCấu tạo幽 + 星 · u + tinh nghĩa thành phần: u + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜星。Tân Hoa Tự Điển 1.夜星。