幽映 yōu yìng · u ánh Hán Việt: u ánh · Pinyin: yōu yìng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 映 (ánh)Pinyinyōu yìngHán Việtu ánhCấu tạo幽 + 映 · u + ánh nghĩa thành phần: u + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐约的日光。Tân Hoa Tự Điển 1.隐约的日光。