幽顯

yōu xiǎn u hiển

Hán Việt: u hiển · Pinyin: yōu xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阴阳。亦指阴间与阳间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阴阳。亦指阴间与阳间。