幽景
u cảnh
Hán Việt: u cảnh · Pinyin: yōu jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幽静的景色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幽静的景色。
Eng
- Cihui 幽景 ōujǐng n. peaceful scene
ja
- JMdict quiet sequestered scene
Hán Việt: u cảnh · Pinyin: yōu jǐng