幽曖 yōu ài · u ái Hán Việt: u ái · Pinyin: yōu ài Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 曖 (ái)Pinyinyōu àiHán Việtu áiCấu tạo幽 + 曖 · u + ái nghĩa thành phần: u + ái