幽曶

yōu hū

Pinyin: yōu hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹幽隐。指隐居的人。

Cấu tạo: 幽 (u) + 曶

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽隐。指隐居的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

幽人 · 幽会 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹