幽機 yōu jī · u ki Hán Việt: u ki · Pinyin: yōu jī Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 機 (ki)Pinyinyōu jīHán Việtu kiCấu tạo幽 + 機 · u + ki nghĩa thành phần: u + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玄机。奥妙之理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玄机。奥妙之理。