幽殺

yōu shā u sát

Hán Việt: u sát · Pinyin: yōu shā

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囚禁处死; 阴干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.囚禁处死。 2.阴干。