幽極

yōu jí u cực

Hán Việt: u cực · Pinyin: yōu jí

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指深奥的义理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指深奥的义理。