幽棲

yōu qī u tê

Hán Việt: u tê · Pinyin: yōu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽僻的栖止之处; 隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽僻的栖止之处。 2.隐居。

Eng

  • Cihui 幽棲 yōuqī v. live away from society