幽極 yōu jí · u cực Hán Việt: u cực · Pinyin: yōu jí Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 極 (cực)Pinyinyōu jíHán Việtu cựcCấu tạo幽 + 極 · u + cực nghĩa thành phần: u + cực