幽榇 yōu chèn·u sấn Hán Việt: u sấn · Pinyin: yōu chèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.棺材。 Cấu tạo: 幽 (u) + 櫬 (sấn)Pinyinyōu chènHán Việtu sấnCấu tạo幽 + 櫬 · u + sấn nghĩa thành phần: u + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.棺材。 Từ liên quan Gần nghĩa幽人 · 幽会 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹