幽歡 yōu huān · u hoan Hán Việt: u hoan · Pinyin: yōu huān Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 歡 (hoan)Pinyinyōu huānHán Việtu hoanCấu tạo幽 + 歡 · u + hoan nghĩa thành phần: u + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽会的欢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.幽会的欢乐。