幽求

yōu qiú u cầu

Hán Việt: u cầu · Pinyin: yōu qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冥索; 搜求寻访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冥索。 2.搜求寻访。