幽沈

yōu shěn u trầm

Hán Việt: u trầm · Pinyin: yōu shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"幽沉"; 犹堙没; 卑微; 深藏;隐藏; 指潜藏在内心的怨恨或不平; 隐居; 低沉;阴沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幽沉"。 2.犹堙没。 3.卑微。 4.深藏;隐藏。 5.指潜藏在内心的怨恨或不平。 6.隐居。 7.低沉;阴沉。