幽沉 yōu chén · u trầm Hán Việt: u trầm · Pinyin: yōu chén Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 沉 (trầm)Pinyinyōu chénHán Việtu trầmCấu tạo幽 + 沉 · u + trầm nghĩa thành phần: u + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"幽沈"。EngCihui 幽沉 ōuchén* v.p. 1. low and deep (of sound) 2. dim (of view)