幽淪

yōu lún u luân

Hán Việt: u luân · Pinyin: yōu lún

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉沦;陷没; 引申指死亡; 隐蔽﹑幽暗之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉沦;陷没。 2.引申指死亡。 3.隐蔽﹑幽暗之处。