幽泉 yōu quán · u tuyền Hán Việt: u tuyền · Pinyin: yōu quán Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 泉 (tuyền)Pinyinyōu quánHán Việtu tuyềnCấu tạo幽 + 泉 · u + tuyền nghĩa thành phần: u + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深隐僻的泉水; 指阴间地府; 借指死者。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深隐僻的泉水。 2.指阴间地府。 3.借指死者。