幽泌 yōu mì · u bí Hán Việt: u bí · Pinyin: yōu mì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 泌 (bí)Pinyinyōu mìHán Việtu bíCấu tạo幽 + 泌 · u + bí nghĩa thành phần: u + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平静的流水。Tân Hoa Tự Điển 1.指平静的流水。