幽浮

yōu fú u phù

Hán Việt: u phù · Pinyin: yōu fú

Tổng quan

UFO (từ mượn) | vật thể bay không xác định | phi thuyền

Cấu tạo: (u) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui UFO (từ mượn) | vật thể bay không xác định | phi thuyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指空中不明飛行體。為英語Unidentified Flying Object 縮寫UFO的音譯。參見「不明飛行體」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不明飞行物。

Eng

  • CC-CEDICT UFO (loanword)|unidentified flying object|space ship
  • Cihui UFO (loanword); unidentified flying object; space ship