幽澀

yōu sè u sáp

Hán Việt: u sáp · Pinyin: yōu sè

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽寂冷落;冷涩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽寂冷落;冷涩。