幽淪 yōu lún · u luân Hán Việt: u luân · Pinyin: yōu lún Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 淪 (luân)Pinyinyōu lúnHán Việtu luânCấu tạo幽 + 淪 · u + luân nghĩa thành phần: u + luân