幽源

yōu yuán u nguyên

Hán Việt: u nguyên · Pinyin: yōu yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指地狱。