幽滯 yōu zhì · u trệ Hán Việt: u trệ · Pinyin: yōu zhì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 滯 (trệ)Pinyinyōu zhìHán Việtu trệCấu tạo幽 + 滯 · u + trệ nghĩa thành phần: u + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐沦而不用于世; 指隐沦而未被擢用之士。Tân Hoa Tự Điển 1.隐沦而不用于世。 2.指隐沦而未被擢用之士。