幽漠

yōu mò u mạc

Hán Việt: u mạc · Pinyin: yōu mò

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽静之境; 指死者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽静之境。 2.指死者。