幽澹 yōu dàn · u đạm Hán Việt: u đạm · Pinyin: yōu dàn Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 澹 (đạm)Pinyinyōu dànHán Việtu đạmCấu tạo幽 + 澹 · u + đạm nghĩa thành phần: u + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微动的水波; 幽静,静寂。Tân Hoa Tự Điển 1.微动的水波。 2.幽静,静寂。