幽瀨 yōu lài·u lại Hán Việt: u lại · Pinyin: yōu lài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.深谷中的急流。 Cấu tạo: 幽 (u) + 瀨 (lại)Pinyinyōu làiHán Việtu lạiCấu tạo幽 + 瀨 · u + lại nghĩa thành phần: u + lại Từ liên quan Gần nghĩa幽人 · 幽會 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹