幽爽

yōu shuǎng u sảng

Hán Việt: u sảng · Pinyin: yōu shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽雅爽朗; 犹幽灵。指鬼神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽雅爽朗。 2.犹幽灵。指鬼神。