幽獨

yōu dú u độc

Hán Việt: u độc · Pinyin: yōu dú

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静寂孤独。亦指静寂孤独的人; 独处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静寂孤独。亦指静寂孤独的人。 2.独处。

Eng

  • Cihui 幽獨 ōudú v.p. hidden and isolated