幽玄

yōu xuán u huyền

Hán Việt: u huyền · Pinyin: yōu xuán

Tổng quan

âu xa khó hiểu. u huyền u huyền ☆Sâu xa khó hiểu.

Cấu tạo: (u) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu xa khó hiểu. u huyền u huyền ☆Sâu xa khó hiểu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深玄妙; 谓玄虚的释道哲理; 幽昧,昏暗; 犹幽冥。阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深玄妙。 2.谓玄虚的释道哲理。 3.幽昧,昏暗。 4.犹幽冥。阴间。

ja

  • JMdict mysterious profundity|quiet beauty|the subtle and profound|yūgen