幽王

yōu wáng u vương

Hán Việt: u vương · Pinyin: yōu wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏昧的帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏昧的帝王。