幽理 yōu lǐ · u lí Hán Việt: u lí · Pinyin: yōu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 理 (lí)Pinyinyōu lǐHán Việtu líCấu tạo幽 + 理 · u + lí nghĩa thành phần: u + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精深的义理。Tân Hoa Tự Điển 1.精深的义理。