幽田 yōu tián · u điền Hán Việt: u điền · Pinyin: yōu tián Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 田 (điền)Pinyinyōu tiánHán Việtu điềnCấu tạo幽 + 田 · u + điền nghĩa thành phần: u + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家谓耳神字幽田,故为耳的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.道家谓耳神字幽田,故为耳的代称。