幽痗 yōu mèi·u mội Hán Việt: u mội · Pinyin: yōu mèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忧痛,悲苦。 Cấu tạo: 幽 (u) + 痗 (mội)Pinyinyōu mèiHán Việtu mộiCấu tạo幽 + 痗 · u + mội nghĩa thành phần: u + mội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.忧痛,悲苦。 Từ liên quan Gần nghĩa幽人 · 幽会 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹