幽真

yōu zhēn u chân

Hán Việt: u chân · Pinyin: yōu zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (chân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仙靈。宋.王安石〈張氏靜居院〉詩:「南堂棲幽真,晨起瞻像圖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽静纯真的情趣; 幽人隐士的画像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽静纯真的情趣。 2.幽人隐士的画像。