幽禽 yōu qín · u cầm Hán Việt: u cầm · Pinyin: yōu qín Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 禽 (cầm)Pinyinyōu qínHán Việtu cầmCấu tạo幽 + 禽 · u + cầm nghĩa thành phần: u + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸣声幽雅的禽鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.鸣声幽雅的禽鸟。