幽祕 yōu mì · u bí Hán Việt: u bí · Pinyin: yōu mì Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 祕 (bí)Pinyinyōu mìHán Việtu bíCấu tạo幽 + 祕 · u + bí nghĩa thành phần: u + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"幽秘"; 深奥;神秘; 指神秘之事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"幽秘"。 2.深奥;神秘。 3.指神秘之事。