幽稟 yōu bǐng · u bẩm Hán Việt: u bẩm · Pinyin: yōu bǐng Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 稟 (bẩm)Pinyinyōu bǐngHán Việtu bẩmCấu tạo幽 + 稟 · u + bẩm nghĩa thành phần: u + bẩm