幽篁

yōu huáng u hoàng

Hán Việt: u hoàng · Pinyin: yōu huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹林深處。《楚辭.屈原.九歌.山鬼》:「余處幽篁兮終不見天,路險難兮獨後來。」唐.王維〈竹里館〉詩:「獨坐幽篁裡,彈琴復長嘯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指幽深的竹林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指幽深的竹林。

Eng

  • Cihui 幽篁 yōuhuáng n. <liter.> a secluded and restful bamboo grove

ja

  • JMdict deep and quiet bamboo grove