幽素 yōu sù · u tố Hán Việt: u tố · Pinyin: yōu sù Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 素 (tố)Pinyinyōu sùHán Việtu tốCấu tạo幽 + 素 · u + tố nghĩa thành phần: u + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽寂,寂静; 恬淡质朴; 幽情素心; 唐科举科目名。Tân Hoa Tự Điển 1.幽寂,寂静。 2.恬淡质朴。 3.幽情素心。 4.唐科举科目名。