幽绝

yōu jué u tuyệt

Hán Việt: u tuyệt · Pinyin: yōu jué

Tổng quan

Cấu tạo: (u) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清幽殊绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清幽殊绝。