幽絷 yōu zhí·u trập Hán Việt: u trập · Pinyin: yōu zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.囚禁。 Cấu tạo: 幽 (u) + 縶 (trập)Pinyinyōu zhíHán Việtu trậpCấu tạo幽 + 縶 · u + trập nghĩa thành phần: u + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.囚禁。 Từ liên quan Gần nghĩa幽人 · 幽会 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹